Ở vùng trung tâm yên bình của nước Pháp, cách xa những đám đông ven biển và sự mở rộng công nghiệp của các thành phố lớn, có một thị trấn mang tên Nethers.
Đây là nơi có những con đường lát đá và bề dày lịch sử tĩnh lặng, gắn liền với tu viện St.
Gildard.
Suốt hơn một thế kỷ, tu viện này đã trở thành điểm đến của dòng người hành hương không ngừng nghỉ.
Họ không đến vì kiến trúc, dù nơi này thực sự rất đẹp.
Họ cũng không đến vì lịch sử của chính dòng tu.

Điều đưa họ tới là một chiếc hộp kính trong nhà nguyện của tu viện.
Bên trong chiếc hộp ấy là thi thể của một người phụ nữ qua đời vào năm 1879.
Nhìn bằng mắt thường, bà giống như đang ngủ.
Làn da bà mịn màng, hai tay đan quanh tràng hạt, và đầu hơi nghiêng nhẹ sang một bên.
Nhưng câu chuyện phía sau trạng thái yên nghỉ ấy lại là một trong những giao điểm phức tạp nhất giữa đức tin, sinh học và lịch sử trong thời hiện đại.
Để hiểu bí ẩn của những di hài này, trước tiên chúng ta phải hiểu về những ngày cuối đời của người từng sống trong đó.
Người ta thường cho rằng những nhân vật được xem là thánh thiện trong truyền thống Công giáo sẽ được đối đãi trọng thể sau khi qua đời, chôn cất trong lăng mộ bằng đá cẩm thạch hoặc trải qua các nghi thức cầu kỳ.
Nhưng với Bernardet Saurus thì hoàn toàn ngược lại.
Bernardet đến Nevers vào năm 1866, rời khỏi hang đá Lurs nơi bà từng nổi tiếng vì kể lại việc nhìn thấy Đức Trinh Nữ Maria hiện ra.
Khi ấy bà 22 tuổi.
Bà không đến tu viện để được tôn vinh.
Điều bà tìm kiếm là sự vô danh.
Theo lời bà, điều bà mong muốn là bị lãng quên.
Bà từng nổi tiếng khi tự ví mình như một cây chổi dùng để quét căn phòng.
Bà nói rằng khi công việc hoàn tất, cây chổi sẽ bị đặt sau cánh cửa và chẳng ai để ý nữa.
Bà muốn trở thành cây chổi ấy.
Cuộc sống của bà trong những bức tường tu viện không gắn với sự xuất thần huyền bí mà là những đau đớn thể xác.
Trong suốt thời gian ở St.
Gilded, bà liên tục bị hen suyễn mãn tính hành hạ đến mức thường xuyên khó thở.
Sau đó bà mắc chứng lao xương đau đớn, dần phá hủy đầu gối phải của mình.
Đến năm 1878, tình trạng của bà đã xấu đi đáng kể.
Hơi thở trở nên nặng nhọc và khả năng di chuyển gần như không còn.
Bà trải qua những tháng cuối đời trên thứ mà bà gọi là chiếc ghế tra tấn.
Bà không thể nằm thoải mái vì bệnh hen suyễn và cũng không thể đi lại do khối u ở đầu gối.
Ngày 16 tháng 4 năm 1879, ở tuổi 35, Bernardet Saras qua đời.
Những người có mặt bên giường bệnh kể lại rằng sự ra đi của bà đầy đau đớn nhưng thanh thản.
Sau khi bà mất, các nữ tu trong tu viện đã chuẩn bị thi thể theo đúng phong tục nghiêm ngặt thời bấy giờ.
Điều đặc biệt quan trọng đối với cuộc điều tra của chúng ta là thi thể không hề được ướp xác.
Vào cuối thế kỷ 19 tại Pháp, việc ướp xác qua động mạch không phải là thông lệ dành cho các nữ tu trong một tu viện giản dị.
Quy trình này rất tốn kém và chỉ dành cho giới giàu có hoặc quý tộc.
Bernardet không thuộc tầng lớp nào trong số đó.
Thi thể bà chỉ được tắm rửa và mặc bộ tu phục mà bà từng mặc khi còn sống.
Bà được đặt trong một chiếc quan tài đặc biệt chắc chắn so với thân phận của mình.
Các tài liệu từ kho lưu trữ của tu viện xác nhận đó là quan tài kép.
Lớp bên trong được làm bằng kẽm, loại kim loại thường dùng ở Pháp để vận chuyển hoặc bảo quản lâu dài, còn lớp ngoài được làm bằng gỗ sồi.
Chi tiết này đặc biệt quan trọng đối với các nhà nghiên cứu bệnh học và sử gia sau này khi phân tích sự bảo quản thi hài của bà.
Kẽm, khi được hàn kín, có thể tạo ra một môi trường kín hoàn toàn.
Điều đó có nghĩa là nó ngăn chặn nguồn oxy mà vi khuẩn và côn trùng cần để phân hủy mô mềm nhanh chóng.
Tuy nhiên, chỉ riêng lớp kẽm không đảm bảo việc bảo quản vì vi khuẩn bên trong cơ thể thường bắt đầu quá trình phân hủy từ bên trong gần như ngay sau khi chết.
Ngày 19 tháng 4 năm 1879, tức 3 ngày sau khi qua đời, Bernardet được chôn cất.
Bà không được đặt trong hầm mộ chính cùng các nữ tu khác, vốn là vinh dự thông thường.
Thay vào đó, bà được chôn dưới nền đất của một nhà nguyện nhỏ trong khu vườn tu viện dành riêng cho St.
Joseph.
Vị trí này đặc biệt quan trọng vì điều kiện đất đai tại đó.
Vùng đất ở khu vực Navas này nổi tiếng ẩm ướt.
Nó giữ độ ẩm cao, một yếu tố thường làm tăng tốc độ phân hủy chất hữu cơ.
Nước tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển và làm suy giảm độ bền cấu trúc của gỗ cũng như vải vóc.
Trong điều kiện bình thường, một thi thể được chôn trong loại đất như vậy sẽ nhanh chóng chỉ còn bộ xương.
Trong suốt 30 năm, ngôi mộ vẫn không bị động tới.
Các mùa lần lượt trôi qua khu vườn tại St.
Gilded.
Mặt đất ẩm ướt đóng băng vào mùa đông rồi mềm ra khi mùa xuân đến.
Theo các quy luật sinh học tự nhiên, thi thể bên trong cỗ quan tài bằng gỗ sồi và kẽm lẽ ra phải trải qua quá trình phân hủy không thể tránh khỏi.
Các mô mềm lẽ ra đã hóa lỏng và biến mất.
Phần sụn đáng lẽ cũng đã phân hủy.
Sau ba thập kỷ, người ta thường chỉ mong tìm thấy hài cốt, có thể là vài mảnh vải mục nát và tàn tích còn sót lại của chiếc quan tài gỗ.
Đến năm 1909, tiến trình phong chân phước cho Bernardet đã được khởi động.
Đây là bước pháp lý quan trọng đầu tiên để một người được tuyên thánh trong Giáo hội Công giáo.
Đây là một quy trình nghiêm ngặt, hoạt động gần giống như một phiên tòa.
Nó đòi hỏi một cuộc điều tra chi tiết về cuộc đời, đức hạnh của ứng viên và theo truyền thống còn bao gồm việc kiểm tra di hài của họ.
Cuộc kiểm tra này được gọi là sự công nhận thi hài theo giáo luật.
Cần phải làm rõ rằng quy trình này không nhằm chứng minh phép màu.
Giáo hội không yêu cầu thi thể phải nguyên vẹn không phân hủy để phong thánh cho một người.
Mục đích của việc này mang tính pháp lý và thực tiễn.
Nó được tiến hành để xác định danh tính hài cốt, bảo đảm rằng người được phong chân phước thực sự là người đã được chôn cất, đồng thời lưu giữ thánh tích cho việc tôn kính về sau.
Vào sáng ngày 22 tháng 9 năm 1909, một nhóm nhỏ đã tụ họp trong khu vườn của St.
Gilded.
Bầu không khí vừa trang nghiêm vừa nặng nề.
Đây không phải là một nghi lễ công khai.
Đó là một hoạt động pháp lý mang tính riêng tư.
Nhóm này gồm có Giám mục Gorthy của Neas cùng nhiều thành viên của tòa án giáo phận.
Đặc biệt, có hai bác sĩ hiện diện với vai trò nhân chứng khoa học.
Tên của họ là bác sĩ
Jordan và bác sĩ
David.
Vai trò của họ là ghi nhận khách quan tình trạng vật lý của hài cốt, bất kể họ sẽ phát hiện điều gì.
Những người đào mộ bắt đầu công việc của mình.
Họ dọn lớp đất đi và để lộ chiếc quan tài gỗ sồi bên ngoài.
Nó cho thấy dấu vết rõ rệt của thời gian.
Gỗ đã ẩm và bắt đầu mục ở nhiều chỗ, suy yếu sau 30 năm nằm trong lớp đất ướt.
Mùi đặc trưng của đất ẩm và gỗ mục lan khắp không khí.
Tuy nhiên, khi dọn sạch đống vụn, họ phát hiện chiếc quan tài kẽm bên trong vẫn còn nguyên vẹn.
Chiếc quan tài nặng được nâng lên khỏi huyệt mộ và đưa vào phòng thánh để đảm bảo sự riêng tư.
Các nhân chứng tụ tập xung quanh.
Có lẽ trong căn phòng lúc ấy tồn tại một cảm giác lo lắng.
Các nữ tu trong tu viện, những người luôn dành sự kính trọng lớn cho Bernardet, có thể đã sợ phải nhìn thấy một bộ xương.
Họ có lẽ e ngại hiện thực lạnh lẽo của cái chết vốn thường xuất hiện trong những cuộc khai quật như thế này.
Mùi phát ra từ một ngôi mộ được mở sau 30 năm thường rất nồng và khó lẫn.
Người công nhân tiến lại gần chiếc quan tài kẽm với một chiếc kéo cắt kim loại.
Lớp kim loại cần phải được cắt ra.
Khi lưỡi kéo cắm vào lớp kẽm, sự im lặng trong căn phòng hẳn đã tuyệt đối.
Nắp quan tài được cẩn thận mở ra rồi nhấc sang một bên.
Bác sĩ
Jordan và bác sĩ
David cúi người kiểm tra bên trong.
Các nữ tu đứng lùi lại, chờ đợi kết luận.
Những gì các bác sĩ nhìn thấy vào sáng hôm đó đã được ghi chép lại bằng các chi tiết lâm sàng chính xác.
Trước mắt họ không phải là một bộ xương.
Không hề có mùi phân hủy.
Thay vào đó, họ nhìn thấy thi thể của Bernardet Salurus gần như vẫn nguyên trạng như lúc bà được đặt xuống lòng đất ba thập kỷ trước.
Đó là khởi đầu của bí ẩn.
Cái nhìn đầu tiên vào quan tài không cho thấy dấu vết của giòi bọ hay sự tàn phá của thời gian.
Nó cho thấy một thân thể dường như đã thách thức chính những quy luật của lớp đất ẩm nơi bà được chôn cất.
Các bác sĩ lấy sổ ghi chép ra.
Cuộc điều tra chỉ mới bắt đầu.
Phòng thánh của St.
Gilded đã trở thành một phòng mổ tạm thời vào buổi sáng tháng 9 năm 1909 ấy.
Không khí nặng mùi gỗ ẩm và than dùng trong các lư hương, nhưng đáng chú ý là thiếu đi thứ mùi mà mọi người đã chuẩn bị tinh thần để đối mặt.
Không có mùi tử khí.
Khi bác sĩ
Jordan và bác sĩ
David cúi xuống bên chiếc quan tài kẽm đã mở.
Họ nhận ra mình đang nhìn vào gương mặt mà lịch sử đã không thấy suốt 30 năm.
Bernardet Saurus nằm đó, đầu hơi nghiêng sang trái, hai bàn tay nhỏ bắt chéo trên ngực, vẫn nắm chuỗi mân côi được đặt vào ngày diễn ra tang lễ của bà.
Cây thánh giá trên chuỗi mân côi đã xỉn màu và hoen gỉ, dấu hiệu cho thấy hơi ẩm đã thấm vào quan tài.
Bộ tu phục bà mặc đã ẩm nặng vì hút nước.
Thế nhưng giữa môi trường đầy vải ướt và kim loại gỉ sét ấy, thi thể vẫn hiện rõ ràng.
Các bác sĩ bắt đầu việc kiểm tra với sự hoài nghi nghiêm ngặt mà tòa án giáo hội yêu cầu.
Họ không tìm kiếm phép màu.
Họ tìm kiếm sự thật.
Bác sĩ
David, một bác sĩ phẫu thuật đến từ Bordeaux, là người dẫn đầu cuộc kiểm tra thể chất.
Ông ghi nhận rằng khuôn mặt vẫn có thể nhận ra hoàn toàn.
Làn da bám sát cấu trúc xương, nhưng vẫn còn nguyên vẹn.
Không có dấu hiệu phân hủy rữa vốn thường khiến các mô mềm trên khuôn mặt hóa lỏng chỉ sau vài tuần chôn cất.
Ông nhận thấy làn da đã chuyển sang màu trắng xám giống màu giấy da hoặc da sơn dương cũ.
Sự đổi màu này không phải điều bất thường đối với một thi thể đã được chôn suốt nhiều thập kỷ, nhưng việc cấu trúc mô vẫn được bảo tồn lại là điều ngoài dự đoán.
Chiếc mũi mỏng và hơi co lại, có lẽ do mất nước, nhưng vẫn giữ nguyên hình dạng.
Đôi môi hé mở nhẹ, để lộ hàm răng vẫn còn gắn chắc trong xương hàm.
Đôi mắt của vị thánh đặc biệt gây ấn tượng mạnh với những người chứng kiến.
Mí mắt khép kín, nhưng đã lõm sâu vào hốc mắt.
Sự lõm xuống này là kết quả tự nhiên của việc dịch trong mắt khô dần theo thời gian.
Tuy nhiên, bản thân mí mắt không hề bị mục rữa.
Chúng vẫn nguyên vẹn, giữ cho đôi mắt nhắm kín như lúc bà qua đời.
Bác sĩ.
Jordan chuyển sự chú ý sang đôi bàn tay của bà.
Khi còn sống, Bernardet là một phụ nữ nhỏ bé, và khi qua đời, đôi tay bà trông rất thanh mảnh.
Những ngón tay đã khô quắt, làn da khô và nhăn như trái cây sấy, nhưng móng tay vẫn còn nguyên và bám chặt.
Các bác sĩ nhận thấy đôi tay vẫn nắm tràng hạt rất chắc, cho thấy gân và cơ dưới lớp da chưa bị phân hủy.
Sau đó, họ tiếp tục kiểm tra phần còn lại của cơ thể.
Để làm việc này, các nữ tu trong tu viện được yêu cầu cởi bỏ bộ tu phục ẩm và nặng.
Đây là một nhiệm vụ đòi hỏi sự cẩn trọng.
Vải đã ướt và rất dễ rách, nhưng khi họ từ từ gỡ nó ra, họ phát hiện thi thể bên dưới tuy gầy mòn nhưng vẫn nguyên vẹn.
Xương sườn hiện rõ dưới da, cho thấy những căn bệnh lúc sinh thời đã bào mòn cơ thể bà đến mức nào.
Có lẽ quan sát y khoa quan trọng nhất ngày hôm đó liên quan đến tính toàn vẹn cấu trúc của thi thể.
Khi một cơ thể phân hủy, các mô liên kết giữ bộ xương lại với nhau thường sẽ bị tan rã.
Nếu cố nâng một thi thể đã trơ xương hoặc phân hủy một phần, nó thường sẽ rời ra từng phần.
Tuy nhiên, khi các nữ tu và bác sĩ cố nâng Bernardet để đặt lên bàn làm sạch, họ nhận thấy cơ thể bà rất cứng.
Nó di chuyển như một khối thống nhất.
Phần đầu không lỏng lẻo lăn sang một bên.
Hai cánh tay cũng không tách rời ra.
Các cơ và dây chằng đã khô cứng lại, gần như khóa chặt bộ xương vào vị trí.
Bác sĩ.
David gõ lên ngực và nhận thấy âm thanh giống như gõ vào bìa cứng hoặc gỗ.
Điều này cho thấy khoang bên trong có lẽ đã khô và các cơ quan nội tạng không bị trương phồng hay vỡ tung, vốn là giai đoạn phân hủy thường gặp được gọi là phân rã hoạt động.
Các nữ tu trong tu viện được phép tắm rửa cho thi thể.
Đây là một hành động thể hiện sự tôn kính, đồng thời cũng nhằm loại bỏ nấm mốc và muối tích tụ trên da do môi trường ẩm thấp của ngôi mộ.
Họ sử dụng nước ấm và khăn vải.
Trong lúc lau rửa, họ nhận thấy làn da tuy cứng nhưng không hề bong rã dưới tác động của tay họ.
Đối với các nữ tu đang quan sát, đây là khoảnh khắc xác nhận đức tin vô cùng sâu sắc.
Họ xem sự bảo tồn này là dấu hiệu của ân sủng thiêng liêng, một minh chứng rằng người phụ nữ đã chịu quá nhiều đau khổ khi còn sống đang được che chở sau khi qua đời.
Đối với các bác sĩ, đây lại là một bí ẩn sinh học.
Bác sĩ.
David viết trong báo cáo rằng dù sự bảo tồn này rất đáng kinh ngạc, ông không thể khẳng định ngay đó là hiện tượng siêu nhiên chỉ dựa trên quan sát bằng mắt thường.
Ông đưa ra giả thuyết rằng có lẽ chiếc quan tài bằng kẽm, dù trong điều kiện ẩm ướt, đã tạo nên một vi khí hậu đặc biệt.
Ông cân nhắc khả năng cơ thể đã trải qua quá trình ướp xác tự nhiên, trong đó các mô khô đi nhanh hơn tốc độ phân hủy.
Hiện tượng này rất hiếm gặp trong lớp đất ẩm của miền trung nước Pháp.
Quá trình ướp xác tự nhiên thường đòi hỏi môi trường cực kỳ khô như cát ở Ai Cập hoặc cực kỳ lạnh như các sông băng vùng Alps.
Việc tìm thấy một thi thể khô được ướp xác tự nhiên trong chiếc quan tài kín khí ẩm ướt chôn dưới lòng đất ẩm là một nghịch lý mà các báo cáo y khoa thừa nhận nhưng không thể giải thích hoàn toàn.
Cuộc kiểm tra kéo dài suốt nhiều giờ.
Hội đồng điều tra đã ghi chép lại mọi chi tiết.
Họ đo đạc thi thể.
Họ chụp ảnh và ghi lại tình trạng của từng chi.
Bản báo cáo có chữ ký của cả hai bác sĩ kết luận rằng thi thể vẫn nguyên vẹn và hoàn chỉnh, không có bất kỳ dấu hiệu mục rữa hay mùi hôi nào.
Nhưng quá trình phong chân phước diễn ra rất chậm.
Giáo hội không vội vàng trong những vấn đề như thế này.
Cuộc điều tra vào năm 1909 mới chỉ là sự khởi đầu.
Thi thể không thể tiếp tục được đặt trong phòng thánh.
Nó phải được đưa trở lại lòng đất trong khi các thủ tục pháp lý vẫn tiếp tục diễn ra tại Rome.
Các nữ tu đã chuẩn bị một chiếc quan tài mới.
Lần này họ thực hiện những biện pháp phòng ngừa kỹ lưỡng hơn.
Họ lót chiếc hộp kẽm mới bằng lụa trắng và đặt một tấm đệm bên trong để nâng đỡ thân thể nhỏ bé.
Họ mặc cho Bernardet một bộ áo dòng mới giống hệt bộ bà từng mặc trước đó.
Họ đặt lại chuỗi mân côi vào tay bà trước khi niêm phong quan tài.
Một bước cuối cùng mang tính then chốt đã được thực hiện.
Một tài liệu ghi rõ việc khai quật và danh tính của hài cốt được đặt trong một ống kim loại rồi để cạnh thi thể.
Điều này nhằm bảo đảm rằng nếu ngôi mộ được mở ra lần nữa, sẽ không có bất kỳ nghi ngờ nào về danh tính của người nằm bên trong.
Nắp quan tài bằng kẽm lại được hàn kín.
Lớp vỏ gỗ bên ngoài được bắt vít chặt lại.
Vào tối cùng ngày hôm đó, ngày 22 tháng 9 năm 1909, Bernardet Saurus được đưa trở lại hầm mộ.
Tuy nhiên, bà không được chôn lại trong lớp đất ẩm của nhà nguyện khu vườn.
Thay vào đó, quan tài được đặt trong một hầm kín ở khu mộ chính của tu viện, nơi khô ráo và an toàn hơn.
Những người chứng kiến dần rời đi.
Các bác sĩ quay lại công việc của mình, còn các nữ tu trở về với những lời cầu nguyện.
Bản báo cáo được gửi đến Vatican.
Phải mất 10 năm sự im lặng của hầm mộ mới bị phá vỡ lần nữa.
Thế giới bên ngoài đã thay đổi mạnh mẽ trong thập kỷ ấy.
Chiến tranh Thế giới thứ nhất lan khắp châu Âu, mang theo mức độ chết chóc và tàn phá khiến sự yên nghỉ lặng lẽ của một nữ tu dường như trở nên xa vời.
Nhưng vào năm 1919, khi bụi khói chiến tranh lắng xuống, hồ sơ về Bernardet Salurus lại được mở ra.
Những câu hỏi liên quan đến sự bảo quản thi thể của bà vẫn chưa được giải đáp hoàn toàn và các yêu cầu của quá trình phong thánh đòi hỏi phải xem xét lại.
Thi thể đã tồn tại suốt 30 năm trong lòng đất ẩm.
Giờ đây câu hỏi còn lại là, sau thêm một thập kỷ trong hầm mộ thì nó sẽ ra sao? Liệu việc tiếp xúc với không khí trong lần khai quật năm 1909 có kích hoạt sự phân hủy vốn đã bị ngăn chặn? Hay các bác sĩ sẽ nhận ra rằng thời gian vẫn không thể tác động đến vị thánh của Nevers?
Thế giới bước ra từ khói lửa của Chiến tranh Thế giới thứ nhất đã hoàn toàn khác với thế giới mà Bernardet Salerus từng biết.
Các đế chế đã sụp đổ và bản đồ châu Âu đã được vẽ lại.
Thế nhưng trong hầm mộ tĩnh lặng của St.
Gilded, thời gian dường như trôi theo một nhịp khác.
Ngày 3 tháng 4 năm 1919, sự im lặng ấy một lần nữa bị phá vỡ.
Quá trình phong chân phước được tiếp tục sau khi chiến sự chấm dứt.
Tòa án giáo hội yêu cầu tiến hành lần xác nhận thứ hai đối với thi thể.
Đây là thủ tục thông thường nhằm bảo đảm rằng hài cốt vẫn còn nguyên vẹn và được xác nhận đầy đủ trước khi bất kỳ sắc lệnh cuối cùng nào được ban hành.
Lần này việc khai quật diễn ra ngay trong tu viện vì thi thể đã được chuyển xuống hầm mộ vào năm 1909.
Bác sĩ.
Talon và bác sĩ.
Kant là những chuyên gia y tế được giao nhiệm vụ kiểm tra.
Họ tiếp cận quan tài với các hồ sơ từ 10 năm trước trên tay.
Họ biết những gì đã được nhìn thấy vào năm 1909, nhưng họ cũng biết rằng thi thể đã từng tiếp xúc với không khí trong lần khai quật đầu tiên ấy, dù chỉ trong thời gian ngắn.
Việc tiếp xúc với oxy là kẻ thù lớn nhất của sự bảo quản.
Nó kích hoạt các vi khuẩn đang ngủ yên và thúc đẩy quá trình oxy hóa, khiến mô chuyển màu sẫm và giòn hơn.
Khi quan tài kẽm được mở ra lần thứ hai, các bác sĩ nhận thấy thi thể về cơ bản vẫn không thay đổi về mặt cấu trúc.
Nó chưa hề tan rã.
Bộ xương vẫn còn được bao phủ đầy đủ bởi thịt và cơ.
Tuy nhiên, vẻ ngoài đã có sự thay đổi.
Làn da trước đây được mô tả có màu như giấy da nay đã sẫm đi đáng kể.
Giờ đây nó mang sắc nâu hơn và các mảng nấm mốc cùng tinh thể muối xuất hiện trên lớp áo dòng cũng như một số vùng da.
Điều này có thể là do độ ẩm bên trong quan tài và sự tương tác giữa thi thể với những bộ quần áo ẩm mà bà đã được mặc lại.
Dù có sự xuống cấp về mặt thẩm mỹ này, tính toàn vẹn của thi thể vẫn là phát hiện quan trọng nhất.
Vẫn không có mùi phân hủy.
Các khớp xương vẫn cứng.
Các bác sĩ kết luận rằng thi thể vẫn không bị phân hủy, một thuật ngữ ngày càng trở nên quan trọng trong hồ sơ phong thánh của bà.
Quan tài lại được niêm phong và Bernardet tiếp tục nằm trong bóng tối của hầm mộ thêm 6 năm nữa.
Năm 1925 đánh dấu bước ngoặt cuối cùng và quan trọng nhất.
Ngày phong chân phước cho Bernardet đã được ấn định.
Điều này đồng nghĩa với việc thi thể sẽ không còn bị giấu kín trong hầm mộ nữa.
Thi thể sẽ được đặt trong một hòm kính thánh tích để công chúng tôn kính.
Ngày 18 tháng 4 năm 1925, cuộc khai quật lần thứ ba và cũng là lần cuối cùng đã diễn ra.
Đây không chỉ đơn thuần là một cuộc xác nhận danh tính.
Mục tiêu là chuẩn bị thi thể để trưng bày và lấy ra các thánh tích.
Trong truyền thống Công giáo, thánh tích, gồm những mảnh xương, tóc hoặc quần áo của một vị thánh, được xem là linh thiêng và được phân phát đến các nhà thờ trên khắp thế giới.
Bác sĩ.
Kant, người đã có mặt vào năm 1919, đã phụ trách thủ thuật y khoa cuối cùng này.
Báo cáo của ông vào năm 1925 là bản ghi chép chi tiết nhất và ở nhiều khía cạnh cũng gây ám ảnh nhất trong tất cả các tài liệu mà chúng ta có.
Nó loại bỏ mọi hình dung lãng mạn hóa về diện mạo của một thi thể không phân hủy và phơi bày thực tế sinh học khắc nghiệt.
Khi chiếc quan tài được mở ra, các bác sĩ nhận thấy da đã tiếp tục sẫm màu hơn trước.
Khuôn mặt, vốn nhợt nhạt vào năm 1909 và ngả nâu vào năm 1919, giờ đây được mô tả là mang sắc xám chì hoặc đen sẫm.
Đây là một phản ứng hóa học tự nhiên gọi là quá trình carbon hóa, xảy ra do tiếp xúc lâu dài với không khí bị giữ lại trong quan tài.
Đôi mắt đã lõm sâu hơn vào hốc mắt và phần mũi mỏng đi đến mức gần như chỉ còn bộ xương.
Dù cơ thể vẫn còn nguyên vẹn, nhưng nó không đẹp theo nghĩa thông thường.
Bác sĩ.
Sau đó, Kant được giao nhiệm vụ phẫu thuật lấy các thánh tích.
Quy trình này mang đến cơ hội hiếm có để quan sát bên dưới lớp da khô bên ngoài.
Những gì ông phát hiện bên trong khiến ông kinh ngạc hơn cả tình trạng bảo quản bên ngoài.
Ở một thi thể ướp xác thông thường, các cơ quan nội tạng sẽ co rút lại và biến thành bụi hoặc những khối cứng như da thuộc.
Tuy nhiên, bác sĩ.
Kant ghi lại rằng khi ông mở khoang ngực, lá gan vẫn mềm.
Chi tiết cụ thể liên quan đến lá gan này vẫn là một trong những hiện tượng y khoa bất thường được nhắc đến nhiều nhất trong trường hợp của Thánh.
Bernardet.
Các bác sĩ và giới chức nhà thờ sau đó phải đối mặt với một tình huống khó xử.
Thi thể vẫn ổn định về mặt cấu trúc và đáng chú ý về mặt y học, nhưng hình ảnh của nó lại gây sốc.
Mục đích của hòm thánh tích là khơi gợi sự cầu nguyện và suy ngẫm, chứ không phải nỗi sợ hãi hay ghê sợ.
Quyết định được đưa ra là che phủ khuôn mặt và đôi tay.
Đây không phải là nỗ lực nhằm đánh lừa mà là một thông lệ phổ biến trong việc trưng bày thánh tích.
Một công ty ở Paris nổi tiếng với việc chế tác mô hình y khoa đã được liên hệ.
Họ được giao tạo một mặt nạ sáp mỏng cho khuôn mặt và các lớp phủ sáp cho đôi tay.
Chiếc mặt nạ được thiết kế dựa trên những bức ảnh của Bernardet khi còn sống và các khuôn lấy từ khuôn mặt của bà trong quá trình khai quật.
Nó được tạo ra để đặt trực tiếp lên da bà, làm dịu đi thực tế khắc nghiệt của quá trình ướp xác trong khi vẫn giữ nguyên hình dáng thật của vị thánh bên dưới.
Khi các bác sĩ hoàn tất công việc, họ quấn lớp đệm quanh cơ thể để nâng đỡ các chi và mặc cho bà một bộ tu phục tinh tươm.
Thi thể, giờ đây mang dáng vẻ của một người phụ nữ đang ngủ nhờ các lớp phủ bằng sáp, đã được chuẩn bị cho lần di chuyển cuối cùng.
Lần khai quật thứ ba đã khép lại giai đoạn điều tra.
Các bác sĩ đã hoàn thành nhiệm vụ của mình.
Họ đã ghi nhận hiện tượng bất thường của lá gan.
Họ xác nhận rằng sau 46 năm, bao gồm ba lần chôn cất và nhiều lần di chuyển đáng kể, thi thể của Bernardet Salerus vẫn không chịu trở về thành cát bụi.
Giờ đây, trọng tâm chuyển từ y học sang công chúng.
Thi thể sắp được đưa ra ánh sáng trong nhà nguyện của tu viện, nơi nó sẽ đối diện với thử thách lâu dài nhất, ánh nhìn của hàng triệu người hành hương.
Nhưng trước khi bước vào nhà nguyện, chúng ta cần dừng lại để phân tích sâu hơn những bằng chứng y khoa.
Liệu điều này thật sự không thể giải thích được? Hay khoa học hiện đại có thể đưa ra lời giải cho bí ẩn về lá gan mềm và lớp da được bảo tồn? Hình ảnh của Thánh.
Bernardet trong chiếc quan tài kính rõ ràng gây xúc động mạnh.
Bà trông thanh thản, dường như không bị tác động bởi sự tàn khốc của cái chết.
Tuy nhiên, như chúng ta đã xác lập, điều mà người hành hương ngày nay nhìn thấy là một hình ảnh đã được sắp đặt, một cơ thể được tự nhiên bảo tồn nhưng được sáp che phủ.
Để thực sự hiểu điều gì đã xảy ra trong ngôi mộ ở Nevers, chúng ta phải tách khỏi cách lý giải mang tính tâm linh và áp dụng góc nhìn lạnh lùng của khoa học pháp y.
Chúng ta phải đặt câu hỏi: việc bảo quản thi thể của Bernardet Sberus có thực sự là điều bất khả thi về mặt khoa học hay chỉ là một trường hợp hiếm gặp nhưng tự nhiên? Để trả lời điều này, chúng ta cần xem xét cách cơ thể con người phân hủy.
Khi một người qua đời, tim ngừng đập và máu lắng xuống.
Gần như ngay lập tức, hóa học bên trong cơ thể bắt đầu thay đổi.
Các tế bào bắt đầu phân hủy, giải phóng enzyme tiêu hóa mô từ bên trong ra ngoài.
Quá trình này được gọi làis.
Đồng thời, vi khuẩn trong ruột, không còn bị hệ miễn dịch kiểm soát, bắt đầu sinh sôi và tiêu thụ các cơ quan nội tạng.
Đây là quá trình thối rữa.
Trong một ca chôn cất thông thường, đặc biệt là trong đất ẩm như ở Nevers, quá trình này diễn ra nhanh hơn.
Độ ẩm hoạt động như một con đường cho vi khuẩn phát triển.
Nó làm mềm da và thu hút côn trùng.
Một thi thể trong quan tài gỗ đặt dưới nền đất ướt thường chỉ còn bộ xương trong vòng từ 5 đến 10 năm.
Vậy tại sao điều này lại không xảy ra với Bernardet? Yếu tố đầu tiên cần xem xét là chiếc quan tài.
Các bác sĩ vào năm 1909 và 1919 đặc biệt nhấn mạnh đến lớp lót bằng kẽm.
Kẽm là một kim loại nặng.
Khi quan tài được hàn kín vào năm 1879, rất có thể nó đã tạo ra một môi trường yếm khí, tức là không có oxy.
Nếu không có nguồn oxy tươi liên tục, nhiều loại vi khuẩn và nấm gây ra quá trình phân hủy nhanh sẽ không thể tồn tại.
Quá trình phân rã bị đình lại.
Tuy nhiên, giả thuyết yếm khí có một điểm thiếu sót.
Các bác sĩ ghi nhận rằng chuỗi tràng hạt đã bị gỉ và tu phục thì ẩm.
Điều này chứng minh rằng hơi ẩm thực sự đã lọt vào bên trong quan tài.
Nếu hơi ẩm có thể xâm nhập, thì lớp niêm phong không hề hoàn hảo.
Thế nhưng, thi thể lại không bị thối rữa.
Điều này cho thấy còn có một yếu tố khác tác động.
Điều đó dẫn chúng ta đến giả thuyết adiposa.
Đây là hiện tượng thường thấy ở các thi thể được chôn trong điều kiện lạnh, ẩm và yếm khí.
Nó đôi khi còn được gọi là sáp mộ.
Trong quá trình này, mỡ trong cơ thể chuyển thành một chất dạng sáp giống xà phòng có khả năng chống lại vi khuẩn.
Nó tạo thành một lớp vỏ có thể bảo tồn hình dạng cơ thể suốt nhiều thập kỷ hoặc thậm chí hàng thế kỷ.
Liệu Bernardet có trải qua sự biến đổi này không? Mô tả về làn da của bà vào năm 1909 có màu như giấy da và khô không hoàn toàn phù hợp với mô tả của adiposa, vốn thường có màu trắng, vụn và nhờn.
Thay vào đó, cơ thể bà dường như đã trải qua một dạng ướp xác tự nhiên.
Các mô của bà đã bị mất nước và trở nên cứng lại.
Điều này dẫn chúng ta đến bằng chứng khó lý giải nhất: lá gan.
Hãy nhớ lại báo cáo của bác sĩ
Kant vào năm 1925.
Ông tuyên bố rằng lá gan vẫn mềm và gần như có độ đặc bình thường.
Đây chính là chi tiết khiến các bác sĩ pháp y mất ngủ.
Trong quá trình ướp xác tự nhiên, các cơ quan nội tạng sẽ khô đi.
Còn trong quá trình phân hủy, chúng sẽ hóa lỏng.
Việc một lá gan vẫn mềm và nguyên vẹn sau 46 năm là điều phi thường về mặt y học.
Lá gan về cơ bản giống như một miếng bọt biển chứa đầy máu và enzyme.
Nó thường là một trong những cơ quan đầu tiên bị tan rã.
Một số người hoài nghi cho rằng có lẽ vị bác sĩ đã nhầm lẫn, hoặc thứ ông chạm vào không phải mô tươi mà là một dạng bùn phân hủy đặc biệt vẫn giữ được hình dạng nào đó.
Nhưng bác sĩ
Kant là một bác sĩ phẫu thuật.
Ông biết cảm giác của một lá gan thật là như thế nào.
Sự kinh ngạc của ông là hoàn toàn chân thực, và bản báo cáo đã được tuyên thệ xác nhận.
Chúng ta cũng phải đề cập đến lời chỉ trích rằng thi thể đã được ướp xác.
Có những tin đồn cho rằng các nữ tu đã bí mật xử lý thi thể, nhưng các ghi chép lịch sử rất rõ ràng.
Không hề có việc ướp xác nào diễn ra.
Hơn nữa, các hóa chất được sử dụng vào năm 1879 như thạch tín và thủy ngân hẳn đã để lại những dấu vết đặc trưng, nhưng điều đó không được ghi nhận.
Sự bảo tồn này dường như mang tính nội sinh, nghĩa là bắt nguồn từ chính cơ thể hoặc môi trường trực tiếp xung quanh, chứ không phải từ hóa chất nhân tạo.
Vậy khoa học để lại cho chúng ta điều gì? Nó cho thấy một sự hội tụ hiếm có của nhiều yếu tố.
Chúng ta có một cơ thể với lượng mỡ rất thấp.
Bernardet nhỏ bé và gầy mòn vì bệnh lao.
Một cơ thể ít mỡ sẽ cung cấp ít nguồn dinh dưỡng hơn cho vi khuẩn.
Chúng ta có một chiếc quan tài bằng kẽm mà dù không hoàn hảo nhưng có thể đã hạn chế hoạt động của côn trùng và luồng oxy.
Và chúng ta có thành phần hóa học đặc thù dù ẩm của lớp đất tại Never, có thể đã tương tác với kẽm để tạo ra một môi trường bảo quản độc nhất.
Nhưng ngay cả với tất cả những yếu tố này, mức độ bảo tồn vẫn đặc biệt cao.
Hầu hết các thi thể trong điều kiện như vậy sẽ bị phủ nấm mốc hoặc phân hủy thành bộ xương một phần.
Bernardet thì không.
Khoa học có thể giải thích một phần của bí ẩn này.
Nó có thể giải thích sự khô lại của làn da.
Nó có thể giải thích sự vắng mặt của côn trùng, nhưng lại gặp khó khăn khi lý giải hoàn toàn lá gan mềm hoặc việc không có mùi sau lần mở quan tài đầu tiên.
Trong lĩnh vực khoa học pháp y, điều này được xếp vào dạng dị thường.
Nó không phải là bất khả thi, nhưng xét về mặt thống kê thì cực kỳ khó xảy ra.
Chính khoảng trống này, khoảng cách giữa điều có khả năng xảy ra và thực tế đã xảy ra, tạo điều kiện cho cách diễn giải mang tính tâm linh.
Giáo hội không khẳng định sự bảo tồn này là một phép màu theo nghĩa nghiêm ngặt.
Họ không nói rằng nó vi phạm các định luật vật lý.
Họ nói rằng đó là một dấu hiệu.
Cuối cùng, kết luận của khoa học là sự tôn trọng đối với điều chưa biết.
Chúng ta có thể liệt kê các biến số như kẽm, nhiệt độ, khối lượng cơ thể, vi khuẩn, nhưng không thể tái tạo hoàn toàn kết quả này.
Chúng ta không thể khẳng định với độ chắc chắn 100% lý do Bernardet Sairus không bị phân hủy.
Chúng ta chỉ có thể ghi nhận rằng điều đó đã không xảy ra.
Chiếc mặt nạ sáp che phủ khuôn mặt bà ngày nay là biểu tượng cho ranh giới ấy.
Bên dưới lớp sáp là thực tế: một khuôn mặt khô và sẫm màu đã tồn tại qua cả thế kỷ.
Phía trên lớp sáp là hình ảnh vị thánh thanh thản như đang ngủ.
Cả hai đều là sự thật.
Khoa học và đức tin cùng tồn tại trong một không gian, chỉ bị ngăn cách bởi một lớp sáp mỏng.
Khi bước sang phần cuối của bộ phim tài liệu, chúng ta sẽ rời khỏi phòng thí nghiệm và tiến vào nhà nguyện.
Chúng ta sẽ xem xét ý nghĩa của thi hài này đối với hàng triệu người từng đến viếng thăm và cách di sản của vị thánh nhỏ bé ở Lurs đã vượt lên trên những cuộc tranh luận y học.
Ngày nay, hành trình của Bernardet Sberus khép lại tại nhà nguyện chính của tu viện St.
những hoa văn mạ vàng.
Đất ẩm trong khu vườn và bóng tối của hầm mộ giờ đã ở lại phía sau.
Chúng đã được thay thế bằng ánh sáng và sắc vàng.
Bên phải bàn thờ là thi hài đã trở thành đối tượng trong cuộc điều tra của chúng tôi.
Bà được đặt trong một hòm kính bằng đồng và pha lê.
Bà mặc trang phục của các nữ tu bác ái và đầu tựa trên chiếc gối thêu hoa violet.
Với người quan sát đứng cách vài bước chân, thực tế y học của những lần khai quật là điều không thể nhìn thấy.
Làn da đã sẫm màu được che phủ dưới lớp sáp mỏng được phủ vào năm 1925.
Chiếc mặt nạ sáp không che giấu sự thật mà đúng hơn là chuyển tải nó.
Nó làm dịu đi thực tế của cái chết thành một hình ảnh thanh thản mà tâm trí con người có thể chấp nhận.
Chính tại đây, khoa học và tâm linh cuối cùng đã rẽ theo hai hướng khác nhau.
Với người hoài nghi, thi hài phía sau lớp kính chỉ là một hiện tượng sinh học kỳ lạ.
Đó là một trường hợp hiếm hoi của sự bảo tồn tự nhiên nhờ môi trường kín và cấu tạo cơ thể.
Với người có đức tin, sự bảo tồn ấy là một dấu hiệu.
Giáo hội Công giáo không chính thức tuyên bố bản thân sự bảo tồn này là một phép màu.
Theo cách tương tự như khi công nhận một ca chữa lành đột ngột.
Thay vào đó, giáo hội nhìn nhận tình trạng của St.
Bernardet như một chứng nhân.
Điều đó được xem như sự phản chiếu của tâm hồn trong sạch của bà và là mối liên kết hữu hình giữa thế giới vật chất với lời hứa phục sinh trong cõi thiêng liêng.
Có một sự mỉa mai sâu sắc trong sự trưng bày này.
Bernardet là người phụ nữ đã dành cả cuộc đời để cố gắng biến mình trở nên vô hình.
Bà từng nổi tiếng khi nói rằng mình muốn giống như cây chổi được đặt sau cánh cửa khi việc quét dọn đã hoàn tất.
Thế nhưng lịch sử lại không cho phép bà ở yên phía sau cánh cửa đó.
Giờ đây, bà là một trong những người phụ nữ được nhìn thấy nhiều nhất trong lịch sử.
Thi hài của bà được hàng nghìn người chiêm ngưỡng mỗi năm.
Những người hành hương đến Nevers không chỉ để nhìn một thi hài được bảo tồn, mà còn để ở gần người phụ nữ đã trò chuyện với Đức Trinh Nữ Maria.
Câu chuyện về thi hài không phân hủy của St.
Bernardet không chỉ là câu chuyện về những gì đã xảy ra với một thi thể trong quan tài.
Đó còn là câu chuyện về nhu cầu tìm kiếm sự vĩnh cửu của con người.
Chúng ta đang sống trong một thế giới nơi mọi thứ đều mục nát theo thời gian.
Việc chứng kiến điều gì đó chống lại được quy luật phổ quát này chạm tới một cảm xúc rất sâu trong tâm thức con người.
Khi rời khỏi nhà nguyện, hình ảnh cuối cùng còn lại với chúng ta là vị thánh nhỏ bé của Lurs.
Bà nằm trong cỗ quan tài kính, lơ lửng giữa lịch sử của thế kỷ 19 và thực tại của thế kỷ 21.
Các bác sĩ đã khép lại sổ ghi chép của mình.
Những tín hữu đã thắp lên những ngọn nến.
Bernardet Sberus vẫn giữ im lặng.
Đó là sự im lặng vang dội hơn cả những bản báo cáo y khoa.
Bà vẫn là một chứng nhân khiêm nhường cho một bí ẩn lớn lao hơn chính bản thân mình.
